Học Tiếng Pháp Cap France

Học Tiếng Pháp Cap France Follow

🏫 215i Nguyễn Trãi, P. Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Hồ Chí Minh - 📞0916 070 169 - 0916 962 869 - 012 88 779 478 #hoctiengphap #CapFrance #DuhocPhap

http://capfrance.edu.vn/

379 Followers  0 Follow

Share Share Share

Các cấu trúc đi cùng động từ “avoir” ❤ 
#hoctiengphap #capfrance
Những đợt Tuyết đầu mùa.... 😍
#Paris #Laneige
Về động từ phản thân (verbe pronominal) 
Các bạn chú ý có 1 số động từ vừa ở dạng động từ phản thân hoặc không, như “laver”, ví dụ: - laver la voiture (rửa xe)
- se laver le visage (rửa mặt)

Một số động từ khác thì lúc nào cũng ở dạng động từ phản thân , ví dụ: - s’évanouir (ngất xỉu), - s’enorgueillir de (tự hào về), - s’évertuer à (phấn đấu). #hoctiengphap #capfrance
Đứng ở một góc nhỏ nào đó ở Paris, nhìn những thứ bình dị làm cho ta nôn nao hơn, nhớ Việt Nam hơn vào những ngày gần Tết!!! 😣😣😖
18t xách Balô lên và đi khám phá thế giới, và từ đó rất hiếm khi được đón Tết ở quê nhà.... 😞
Phan biet " be sen " voi " be sen "
#hoctiengphap #capfrance
[Vocabulaire]
Nay mình cùng xem qua từ vựng về các cung hoàng đạo nè các bạn ơi ❤ 
Niveau de méchanceté des signes (Mức độ hung dữ của các chòm sao😂) - Les signes: các cung hoàng đạo - Poissons: Song ngư
- Verseau: Bảo bình
- Capricorne: Ma kết
- Sagittaire: Nhân mã
- Scorpion: Bọ cạp
- Balance: Thiên bình
- Vierge: Xử nữ
- Lion: Sư tử
- Cancer: Cự giải
- Gémeaux: Song tử
- Taureaux: Kim ngưu
- Bélier: Bạch dương 
#hoctiengphap #capfrance
[Vocabulaire] Từ vựng về thực phẩm 🍕🍝🍭🍡 #hoctiengphap #capfrance
CÁC ĐẠI TỪ GIỐNG TRUNG “IL” VÀ “LE”
(Les pronoms neutres “il” et “le”) • Đại từ giống trung “il” dẫn đến một động từ không ngôi hoặc thông báo chủ ngữ thực của động từ mà “il” lại là chủ ngữ biểu kiến :

Ex: - Il pleut. (Trời mưa)
-> pleut” : động từ không ngôi. - Il vous arrivera malheur. (Sẽ xảy đến cho bạn nỗi bất hạnh)
-> “Il” : chủ ngữ biểu kiến.
“malheur” : chủ ngữ thực. • Đại từ giống trung “le” [có nghĩa của “cela” = cái đó] thay cho một tính từ giống đực hoặc giống cái, số nhiều hoặc số ít, hoặc một mệnh đề đứng trước nó :

Ex: - Êtes-vous satisfaite ? Je le suis. [= je suis satisfaite].
(Ông có hài lòng không ? - Tôi hài lòng) - Courageux, ils le sont. [= ils sont courageux].
(Can đảm, chúng có đấy) - Elle est plus intelligente que tu ne le penses. [= que tu ne penses qu’elle est intelligente].
(Cô ấy thông minh hơn bạn nghĩ.)
[Vocabulaire] #niveauA2 
Dans une agence immobilière (Tại văn phòng địa ốc/ bất động sản)
Lời chúc đơn giản #souhaiter 
#Capfrance
[Chuyên mục ngữ pháp] #hoctiengphap #capfrance 
Đại từ quan hệ “DONT” (Pronom relatif “dont”) "Dont" ở giống đực, giống cái hoặc giống trung, số ít hoặc số nhiều, và có những chức năng sau đây trong mệnh đề quan hệ: - Bổ ngữ của danh từ :

Ex: Elle raconta la scène dont elle avait été le témoin.
(Cô ấy thuật lại cảnh mà cô ta đã làm nhân chứng.)
-> "dont" : đại từ quan hệ giống cái, số ít, bổ ngữ của danh từ "témoin". Lưu ý: 
Theo qui tắc chung, "dont" không thể làm bổ ngữ cho danh từ được đưa đến bởi giới từ. - Bổ ngữ của tính từ :

Ex: Je vous donne un travail dont vous me semblez capable. (Tôi giao cho anh một công việc mà tôi thấy hình như anh có khả năng.)
-> "dont" : đại từ quan hệ giống đực, số ít, bổ ngữ của tính từ "capable". - Bổ ngữ chỉ tác nhân :

Ex: Elle s'adressa aux amis dont elle était entourée.
(Cô ấy nói chuyện với những người bạn đang vây quanh cô ấy.)
-> "dont" : đại từ quan hệ giống đực, số nhiều, bổ ngữ chỉ tác nhân của "était entourée". - Trạng ngữ chỉ nguyên nhân :

Ex: C'est une maladie dont on ne meurt plus aujourd' hui.
(Đó là một căn bệnh mà ngày nay người ta không còn bị chết vì bệnh ấy nữa.)
-> "dont" : đại từ quan hệ giống cái, số ít, trạng ngữ chỉ nguyên nhân của "meurt". - Trạng ngữ chỉ nơi chốn (nguồn gốc) :

Ex: La famille dont je descends est originaire du Maine.
(Tộc họ mà tôi xuất thân, có nguồn gốc từ Maine.)
-> "dont" : đại từ quan hệ giống cái, số ít, trạng ngữ chỉ nơi chốn của "descends". -Trạng ngữ chỉ phương tiện hoặc chỉ cách thức : 
Ex: Il se saisit d'une pierre dont il le frappa.
(Nó chụp lấy hòn đá và đánh cậu ấy.)
-> "dont" : đại từ quan hệ giống cái, số ít, trạng ngữ chỉ phương tiện của "frappa". - Bổ ngữ sự vật gián tiếp :

Ex: C'est une aventure dont elle se souvient fort bien.
(Đó là một sự mạo hiểm mà cô ấy nhớ rất rõ.)
-> "dont" : đại từ quan hệ giống cái, số ít, bổ ngữ sự vật gián tiếp của "se souvient".
#Hoctiengphap #Capfrance #Adverbe 
Các loại Adverbe (phó từ): - Adverbs theo một cách: tốt, nhanh, xấu...
- Adverbs của số lượng (Cường độ): nhiều, ít, quá nhiều...
- Adverbs của thời gian: hôm qua, ngày hôm nay, ngày mai...
- Adverbs của địa điểm: trong, ngoài trời, phí...
- Những lời khẳng định và nghi ngờ: vâng, chắc chắn, tuy nhiên, có lẽ, rõ ràng là....
- Adverbs của phủ nhận: không, không bao giờ, không...