Học Tiếng Đức Hallo

Học Tiếng Đức Hallo Follow

Hallo - Địa chỉ học Tiếng Đức và Tư Vấn Du Học Đức Hàng Đầu Việt Nam. ĐT: 07 88 779 478 - 091 607 01 69
#HocTiengDuc #Hallo #DuchocDuc #Duchocnghe

http://hallo.edu.vn/

32 Followers  0 Follow

Share Share Share

Präpositionen – giới từ
Có 6 loại giới từ trong tiếng Đức:
- Lokale Präpositionen – giới từ chỉ địa điểm
- Temporale Präpositionen – giới từ chỉ thời gian
- Modale Präpositionen – giới từ chỉ cách thức
- Kausale Präpositionen – giới từ chỉ nguyên do
- Finale Präpositionen – giới từ chỉ mục đích
- Konzessive Präpositionen – giới từ chỉ lý do "phản biện"
1. Lokale Präpositionen
Giới từ địa điểm mô tả nơi này. Các câu hỏi là "Wo?", "Wohin?", "Woher?". Ví dụ: Wo wohnst du? – Ich wohne in Köln
Bạn sống ở đâu? - Tôi sống ở Cologne.
Tổng quát về locale Präpositonen
Trường hợp Wo?  Wohin? Woher?
genitiv außerhalb, innerhalb, gegenüber (trước danh từ) entlang (trước danh từ) 
dativ ab, bei, gegenüber (sau danh từ) nach, zu aus, von
akkusativ bis, entlang (nach dem Substantiv), durch, gegen, um 
2. Temporale Präpositionen
Giới từ chỉ thời gian dùng để trả lời cho các câu hỏi "Wann? " hoặc "Wie lange?"
3. Modale Präpositionen
Giới từ chỉ cách thức đề cập đến các phương thức xảy ra một sự vật, sự việc, nhằm trả lời cho câu hỏi "Wie?"
4. Kausale Präpositionen
Giới từ chỉ nguyên do đề cập đến lý do hoặc đôi khi mục đích, nhằm trả lời cho các câu hỏi "Warum?", "Wieso?", "Weshalb?", "Weswegen?", "Wofür?", "Aus welchem Grund?"
Beispiel: Warum bist du Traurig? – Weil meine Noten sind sehr schlecht.
5. Finale Präpositionen
Giới từ chỉ mục đích đề cập đến một ý định, mục đích hoặc mục tiêu. Các câu hỏi có thể là: "Wozu?" "Zu welchem Zweck?" "Mit weilcher Absicht?"
Beispiel: Wozu hast du den Deutschkurs gemacht? – Ich habe den Deutschkurs zur Vorbereitung auf die Prüfung gemacht.
Bạn học khóa tiếng Đức để làm gì? – Tôi học khóa tiếng Đức để chuẩn bị cho kì thi tiếng Đức.
6. Konzessive Präpositionen
Nhằm thể hiện một sự mâu thuẫn, một kết quả ngược với logic hoặc cấu trúc nhân – quả.
Beispiel: Trotz ihrer guten Noten hat sie keinen Studienplatz für das Fach Medizin bekommen.
Mặc dù điểm của cô ấy cao, cô ấy không được nhận vào học ngành Dược.
Di chuyển trong châu Âu bằng Flixbus
Một trong những phương tiện giao thông phổ biến nhất ở Đức khi di chuyển đường dài là xe bus. Và cũng có nhiều hãng bus ở Đức cho bạn lựa chọn. Nhưng hãng được sử dụng phổ biến và phủ sóng rộng nhất là Flixbus. Với Flixbus, các bạn có thể đi sang nhiều nước trong châu Âu một cách dễ dàng.
Mặt bằng chung của giá xe Bus thấp hơn rất nhiều so với các phương tiện đường dài khác như tàu hoặc máy bay. Hơn nữa, nếu các bạn đặt vé sớm thì giá sẽ càng rẻ so với mua vé sát giờ chạy. Nếu không đi, bạn có thể hủy vé chậm nhất là khoảng 30 phút trước giờ xe chạy và bạn sẽ được nhận mã giảm giá bằng số tiền bạn đã bỏ ra. Vì vậy các bạn đừng ngại khi đặt vé bus sớm. Ngoài ra, Flixbus cũng có nhiều chương trình khuyến mãi giảm giá khi mua vé. Các bạn có thể mua vé online trên trang Flixbus.de hoặc mua qua ứng dụng Flixbus với các bước rất đơn giản. Nếu bạn mua online, bạn sẽ nhận mail và mã QR. Mã này sẽ được nhân viên Flixbus quét khi bạn lên xe, do đó bạn chỉ cần đem theo điện thoại di động và mở mã QR cho nhân viên.
Trên xe bus đường dài ở Đức luôn có nhà vệ sinh. Snack và thức uống có thể được mua ở chỗ tài xế. Theo luật ở Đức, xe Bus phải dừng cho khách nghỉ ngơi mỗi 2 tiếng nên các bạn có thể ra ngoài hít khí trời. 
Tuy nhiên, thời gian của chuyến đi bằng xe Bus sẽ dài hơn so với tàu hỏa hoặc máy bay rất nhiều. Vì vậy Bus là lựa chọn tốt cho các chuyến khoảng 2-300km đổ xuống. Đối với các chuyến đi dài hơn, các bạn sẽ rất mệt mỏi khi đến nơi. Mặc dù vậy, nếu bạn có thời gian, sức khỏe tốt và muốn tiết kiệm, thì Flixbus là sự lựa chọn tối ưu.
Literatur văn học
Geschichte lịch sử
Physik vật lý
Mathematik toán
Chemie hóa học
Biologie sinh học
Geographie địa lí
Körpererziehung thể dục
Frempsprache ngoại ngữ
Deutsch tiếng Đức
Kunsterziehung nghệ thuật
Musik âm nhạc
Sport thể thao
Ethikunterricht giáo dục đạo đức
Sozialkunde/ Gesellschaftslehre/ Gemeinschaftskunde nghiên cứu xã hội
Wirtschaftskunde kinh tế học
Wirtschaft und Politik kinh tế chính trị
Rechtskunde luật học
Wirtschaft und Recht kinh tế luật
Astronomie (Astrophysik) thiên văn học (vật lý thiên văn)
Informatik, Textverarbeitung tin học, lập trình
Philosophie triết học
Staatsbürgerkunde, Politische Bildung giáo dục công dân, giáo dục chính trị
Psychologie tâm lý học
Technik, Werken kỹ thuật, công nghệ
Technisches Zeichnen vẽ kĩ thuật
Geometrie hình học
[ Góc học từ vựng]
Tiere und Menschen

Tier können....
+ singen: hát
+ kriechen; bò + sprechen; nói
+ springen; nhảy
+ rennen; chạy
+ tauchen; lặn
+ schwimmen: bơi
+ tragen: mang, vác/ mặc quần áo
-auf der Schulter tragen: mang trên vai -Er trägt Brille. Anh ấy đeo kính.
+ klettern; lao trèo
+ fliegen: bay

Nhiều từ mới quá, lưu về học thôi các bạn ơi :* #hoctiengduc #Hallo
🖐QUOTE HAY - HỌC NGAY🖐

FAMILIE IST WO LEBEN BEGINNT UND LIEBE NIEMALS ENDET!
"Gia đình là nơi cuộc sống bắt đầu và tình yêu không bao giờ kết thúc." #hoctiengduc #Hallo
Deutsche Namen sind manchmal anders als man denkt... - Also aufpassen :) z.B. 
Mattias, Mathias oder Matthias
Susie oder Susi
Sophia oder Sophie
Maria oder Marie
Ralf oder Ralph
usw. 
#hoctiengduc #Hallo
FROHE OSTERN!

Ich wünsch dir, ganz ohne Stress, ein wunderschönes Osterfest! 🎉 🎊 
Lễ hội và phong tục truyền thống ở Đức mà du học sinh cần biết
Có nhiều lễ hội và phong tục truyền thống khác nhau ở Đức. Những lễ hội lớn và quan trọng nhất ở đây là Lễ Giáng sinh và Lễ Phục sinh, Lễ hội bia ở München . Bên cạnh đó Lễ hội hóa trang được coi là ’’Mùa thứ năm của năm’’ cũng rất được yêu thích ở Đức.

Thấy hay thì share để cùng chúc mừng nhau nhé các bạn 😘
#hoctiengduc #Hallo
😎 BẠN ĐÃ BIẾT HẾT CÁC LOẠI ĐẠI TỪ TRONG TIẾNG ĐỨC CHƯA?😎 Cùng ad khám phá các đại từ thường dùng trong tiếng Đức nhé! 📌 Đại từ nhân xưng: Ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie,...
📌 Đại từ sở hữu: mein, sein, ihr, sein, unser, euer, ihr,..
📌 Đại từ phản thân: mich, dich, sich, uns,... (ở Akkusativ) hoặc mir, dir, sich, uns, euch,... (ở Dativ)
📌 Đại từ quan hệ: der, die, das, den, dem, denen…
📌 Đại từ chỉ định: dieser, diese, dieses ..
📌 Đại từ bất định: jemand, niemand .. 👉👉👉Share để note lại ngay nào! 😁

#hoctiengduc #Hallo
😎 MỖI TUẦN MỘT CÂU THÀNH NGỮ TIẾNG ĐỨC 😎 "Glücklich ist, wer vergisst, was doch nicht zu ändern ist"
“Hạnh phúc là người biết quên đi điều không thể thay đổi được.” 🤔 Bạn còn biết câu thành ngữ tiếng Đức nào nữa không? 👉👉👉 Hãy cmt ngay câu thành ngữ mà bạn thích nhất nhé! 
#Hoctiengduc #Hallo
Trạng từ chỉ địa điểm

1. hier: ở đây
2. dort: ở kia
3. überall; khắp mọi nơi
4. irgendwo: bất cứ đâu
5. nirgends: không ở đâu cả
6. nah: gần đây
7. innerhalb: bên trong 
8. außerhalb; bên ngoài
9. entfernt: đi khỏi 
Thấy hay thì share để mọi người cùng học nhé các bạn 😘

#hoctiengduc #Hallo
Trạng từ chỉ thời gian!

1. fast schon; đã rồi
2. in letzter Zeit: gần đây
3. noch: vẫn
4. morgen: ngày mai
5. früh: sớm
6. jetzt; bây giờ
7.bald: sớm thôi
8. gestern: ngày hôm qua
9. schließlich: cuối cùng 
10. kürzlich: gần đây  Thấy hay thì share để mọi người cùng học nhé các bạn 😘

#hoctiengduc #Hallo
[ Chuyên mục học từ vựng hằng ngày ] 
In der Küche - r, Küchenschrank: tủ đựng chén

#hoctiengduc #Hallo